Trái nghĩa của friend

Alternative for friend

friends

Đồng nghĩa: acquaintance, associate, buddy, chum, colleague, companion, comrade, crony, intimate, mate, partner, playmate,

Trái nghĩa: enemy, foe,

Noun of friend

foe

Noun of friend

Noun of friend

Đồng nghĩa của friend

friend Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: DictateNews.com © | Designed by Expert Customize