Đồng nghĩa của cohort

Alternative for cohort

cohort /'kouhɔ:t/
  • danh từ
    • (sử học) đội quân
    • bọn người tụ tập

Noun of cohort

Trái nghĩa của cohort

cohort Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: DictateNews.com © | Designed by Expert Customize