Đồng nghĩa của familiar

Alternative for familiar

familiars

Đồng nghĩa: close, friendly, intimate, knowledgeable, personal, popular, well-known,

Trái nghĩa: strange,

Adverb of familiar

Trái nghĩa của familiar

familiar Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: DictateNews.com © | Designed by Expert Customize