Trái nghĩa của friendless

Alternative for friendless

friendless /'frendlis/
  • tính từ
    • không có bạn

Adjective of friendless

Đồng nghĩa của friendless

friendless Thành ngữ, tục ngữ

Download Mobile App
  • Qr code
Music ♫

Copyright: DictateNews © | Designed by Expert Customize