Trái nghĩa của learn

Alternative for learn

learns, learnt, learned, learning

Đồng nghĩa: discover, find out, memorize,

Trái nghĩa: teach, unlearn,

Đồng nghĩa của learn

learn Thành ngữ, tục ngữ

Download Mobile App
  • Qr code
Music ♫

Copyright: DictateNews © | Designed by Expert Customize