Đồng nghĩa của backer

Alternative for backer

backer /'bækə/
  • danh từ
    • người giúp đỡ, người ủng hộ

Trái nghĩa của backer

backer Thành ngữ, tục ngữ

Download Mobile App
  • Qr code
Music ♫

Copyright: DictateNews © | Designed by Expert Customize