Đồng nghĩa của benefactor

Alternative for benefactor

benefactress, benefactrix, benefactors, benefactresses, benefactrices, benefactrixes

Đồng nghĩa: helper,

Trái nghĩa của benefactor

benefactor Thành ngữ, tục ngữ

Download Mobile App
  • Qr code
Music ♫

Copyright: DictateNews © | Designed by Expert Customize