Đồng nghĩa của collaborator

Alternative for collaborator

collaborator /kə'læbəreitə/
  • danh từ
    • người cộng tác; cộng tác viên

Noun of collaborator

Trái nghĩa của collaborator

collaborator Thành ngữ, tục ngữ

Download Mobile App
  • Qr code
Music ♫

Copyright: DictateNews © | Designed by Expert Customize