Đồng nghĩa của compatriot

Alternative for compatriot

compatriot /kəm'pætriət/
  • danh từ
    • đồng bào, người đồng xứ

Trái nghĩa của compatriot

compatriot Thành ngữ, tục ngữ

Download Mobile App
  • Qr code
Music ♫

Copyright: DictateNews © | Designed by Expert Customize