Đồng nghĩa của estranged

Alternative for estranged

estranges, estranged, estranging

Đồng nghĩa: alien, alienate, disaffect,

Adjective of estranged

Trái nghĩa của estranged

estranged Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: DictateNews.com © | Designed by Expert Customize