Đồng nghĩa của familiar

Alternative for familiar

familiars

Đồng nghĩa: close, friendly, intimate, knowledgeable, personal, popular, well-known,

Trái nghĩa: strange,

Adverb of familiar

Trái nghĩa của familiar

familiar Thành ngữ, tục ngữ

Download Mobile App
  • Qr code
Music ♫

Copyright: DictateNews © | Designed by Expert Customize