Đồng nghĩa của fried

Alternative for fried

Đồng nghĩa: deep-fried,

fries, fried, frying

Đồng nghĩa: cook, saute,

Trái nghĩa của fried

fried Thành ngữ, tục ngữ

Download Mobile App
  • Qr code
Music ♫

Copyright: DictateNews © | Designed by Expert Customize