Đồng nghĩa của helpmate

Alternative for helpmate

helpmate /'helpmeit/ (helpmeet) /'helpmi:t/
  • danh từ
    • đồng chí, đồng sự, người cộng tác
    • bạn đời (vợ, chồng)

Trái nghĩa của helpmate

helpmate Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: DictateNews.com © | Designed by Expert Customize