Đồng nghĩa của ostracized

Alternative for ostracized

ostracizes, ostracized, ostracizing

Đồng nghĩa: ban, banish, blackball, cast out, ostracise, shun,

Adjective of ostracized

Trái nghĩa của ostracized

ostracized Thành ngữ, tục ngữ

Download Mobile App
  • Qr code
Music ♫

Copyright: DictateNews © | Designed by Expert Customize