Đồng nghĩa của roommate

Alternative for roommate

roommate
  • danh từ
    • bạn chung phòng

Adjective of roommate

Trái nghĩa của roommate

roommate Thành ngữ, tục ngữ

Download Mobile App
  • Qr code
Music ♫

Copyright: DictateNews © | Designed by Expert Customize