Đồng nghĩa của sidekick

Alternative for sidekick

sidekick
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) bạn nối khố; bạn tri kỷ; người cộng tác, người đồng mưu

Trái nghĩa của sidekick

sidekick Thành ngữ, tục ngữ

Download Mobile App
  • Qr code
Music ♫

Copyright: DictateNews © | Designed by Expert Customize