Đồng nghĩa của soullessly

Alternative for soullessly

soullessly
  • phó từ
    • không có tâm hồn; không có những cảm xúc cao cả hơn, không có những cảm xúc sâu sắc hơn (người)
    • không hồn, không có sức sống, tầm thường, nhạt nhẽo (về cuộc sống, công việc )

Adverb of soullessly

Trái nghĩa của soullessly

soullessly Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: DictateNews.com © | Designed by Expert Customize